(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestandaardiseerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

gestandaardiseerd

/ɣə.stɑn.dar.diˈzeːrt/
được chuẩn hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gestandaardiseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voldoen aan een bepaalde norm of standaard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De procedures zijn gestandaardiseerd om fouten te minimaliseren."

    "Các quy trình đã được chuẩn hóa để giảm thiểu lỗi."

  • "Dit is een gestandaardiseerde test."

    "Đây là một bài kiểm tra được chuẩn hóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

genormaliseerd(được bình thường hóa, được chuẩn hóa) geijk(được hiệu chỉnh, được chuẩn hóa)

Trái nghĩa

niet-gestandaardiseerd(không được chuẩn hóa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái đã được chuẩn hóa, tuân theo một quy tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định. Trong tiếng Hà Lan, không có sự khác biệt về giống như trong tiếng Pháp (ví dụ, giống đực/giống cái), nên tính từ không thay đổi theo giống của danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)