(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevolg
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

gevolg

/ɣəˈvɔl(ə)χ/
do đó
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevolg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het resultaat van iets; het voortvloeisel van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra hoặc đi theo như một hệ quả; gây ra bởi một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regen veroorzaakte het gevolg dat de straten onderliepen."

    "Cơn mưa đã gây ra hậu quả là đường phố bị ngập."

  • "Hij nam de gevolgen van zijn daden op zich."

    "Anh ấy đã gánh chịu hậu quả từ hành động của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

resultaat(kết quả) uitkomst(kết quả, điểm cuối)

Trái nghĩa

oorzaak(nguyên nhân)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het', vì vậy khi sử dụng nó trong câu, bạn sẽ dùng 'het gevolg'. Số nhiều của 'gevolg' là 'gevolgen'. Từ này thường đi kèm với giới từ 'van' (của) để chỉ nguyên nhân, ví dụ: 'het gevolg van de regen' (hậu quả của cơn mưa). Nó có nghĩa tương tự như 'do đó' nhưng dùng như một danh từ chỉ kết quả hoặc hậu quả.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít gevolg
Het gevolg van de regen was een overstroming.
(Hậu quả của cơn mưa là một trận lũ lụt.)
Số nhiều gevolgen
De gevolgen van de klimaatverandering zijn ernstig.
(Những hậu quả của biến đổi khí hậu là nghiêm trọng.)
Thể giảm nhẹ gevolgje
Een klein gevolgje van de operatie is wat pijn.
(Một hậu quả nhỏ của ca phẫu thuật là một chút đau đớn.)