(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevolgen
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

gevolgen

/ɣəˈvɔlɣə(n)/
xảy ra sau đó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevolgen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het resultaat van iets dat is gebeurd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra sau đó hoặc như một kết quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gevolgen van de klimaatverandering zijn wereldwijd merkbaar."

    "Hậu quả của biến đổi khí hậu có thể nhận thấy trên toàn thế giới."

  • "Zijn slechte gewoonten hadden ernstige gevolgen voor zijn gezondheid."

    "Những thói quen xấu của anh ấy đã gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

resultaten(kết quả) uitkomsten(kết quả)

Trái nghĩa

oorzaken(nguyên nhân)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'gevolgen' là số nhiều của 'gevolg'. Nó có nghĩa là 'hậu quả', 'kết quả'. Để diễn tả hành động 'xảy ra sau đó' hoặc 'như một kết quả', có thể dùng các cấu trúc như 'leiden tot', 'resulteren in', hoặc đơn giản là 'voortvloeien uit'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít gevolg
Het gevolg van zijn acties was onvoorspelbaar.
(Hậu quả từ hành động của anh ấy là không thể đoán trước.)
Số nhiều gevolgen
De gevolgen van de klimaatverandering zijn wereldwijd merkbaar.
(Những hậu quả của biến đổi khí hậu đang được nhận thấy trên toàn thế giới.)
Thể giảm nhẹ gevolgje
Het gevolgje van deze beslissing zal minimaal zijn.
(Hậu quả nhỏ của quyết định này sẽ là tối thiểu.)