(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gewapend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Quân sự, Bạo lực

gewapend

/ɣəˈʋaːpənt/
có vũ trang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gewapend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voorzien van wapens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được trang bị vũ khí; có vũ trang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overvallers waren gewapend met pistolen."

    "Những kẻ cướp có vũ trang bằng súng lục."

  • "De politieagenten zijn gewapend."

    "Các sĩ quan cảnh sát được trang bị vũ khí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bewapend(có vũ trang)

Trái nghĩa

onbewapend(không có vũ trang)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gewapend' có nghĩa là 'có vũ trang'. Nó được sử dụng để mô tả người, vật hoặc nhóm người được trang bị vũ khí.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De overvallers waren zwaar gewapend met automatische wapens."

    "Những kẻ cướp có vũ trang hạng nặng với vũ khí tự động."

  • "Het nieuws meldde dat de politie gewapend was gearriveerd bij het incident."

    "Tin tức đưa tin rằng cảnh sát đã đến hiện trường vụ việc trong tình trạng có vũ trang."

  • "Als de bewakers niet gewapend waren geweest, hadden de dieven misschien meer buit kunnen meenemen."

    "Nếu những người bảo vệ không có vũ trang, những tên trộm có lẽ đã có thể mang đi nhiều chiến lợi phẩm hơn."

So sánh Tính từ
  • "De overvallers waren zwaar gewapend."

    "Những tên cướp có vũ trang hạng nặng."

  • "Het leger is gewapend met de nieuwste technologie."

    "Quân đội được trang bị công nghệ mới nhất."

  • "De politieagenten zijn gewapend tijdens hun dienst."

    "Các sĩ quan cảnh sát được trang bị vũ khí trong khi làm nhiệm vụ."