(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het amusement
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

het amusement

/ɑˈmyːzmɛnt/
sự giải trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het amusement" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gezelligheid, vermaak of plezier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giải trí, hoạt động giải trí, phương tiện giải trí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het pretpark bood veel amusement voor jong en oud."

    "Công viên giải trí mang đến nhiều sự giải trí cho cả người lớn và trẻ em."

  • "We zochten naar wat amusement na een lange werkdag."

    "Chúng tôi tìm kiếm một chút giải trí sau một ngày làm việc dài."

  • "De show was puur amusement."

    "Buổi biểu diễn là sự giải trí thuần túy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermaak(sự giải trí) plezier(niềm vui) recreatie(sự thư giãn, giải trí)

Trái nghĩa

werk(công việc) verveling(sự nhàm chán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'amusement' trong tiếng Hà Lan thuộc giống 'het' (neuter). Nó có nghĩa là sự vui vẻ, giải trí hoặc niềm vui thích. Từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động, sự kiện hoặc phương tiện mang lại sự giải trí cho mọi người. Số nhiều của 'amusement' là 'amusements'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het amusement
Het amusement in de stad is divers.
(Sự giải trí trong thành phố rất đa dạng.)
Số nhiều amusementen
De amusementen op de kermis waren erg populair.
(Các trò giải trí tại hội chợ rất phổ biến.)
Thể giảm nhẹ het amusementje
Een klein amusementje kan soms wonderen doen.
(Một chút giải trí nhỏ đôi khi có thể tạo ra điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het pretpark biedt veel amusement voor jong en oud."

    "Công viên giải trí mang lại nhiều niềm vui cho cả trẻ và già."

  • "De film was niet alleen spannend, maar ook vol van het amusement."

    "Bộ phim không chỉ ly kỳ mà còn đầy ắp sự giải trí."

  • "Ik vind het belangrijk dat er genoeg amusement is tijdens de vakantie, zodat iedereen zich kan ontspannen."

    "Tôi thấy điều quan trọng là phải có đủ sự giải trí trong kỳ nghỉ để mọi người có thể thư giãn."