het cultuuronderzoek
Định nghĩa "het cultuuronderzoek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Systematisch onderzoek naar het begrijpen en interpreteren van de overtuigingen, gebruiken, waarden en artefacten van een specifieke cultuur of culturele groep.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiên cứu có hệ thống để hiểu và giải thích các tín ngưỡng, tập quán, giá trị và hiện vật của một nền văn hóa hoặc nhóm văn hóa cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het cultuuronderzoek toonde aan dat de tradities in deze regio nog steeds sterk aanwezig zijn."
"Nghiên cứu văn hóa cho thấy rằng các truyền thống ở khu vực này vẫn còn rất mạnh mẽ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'cultuuronderzoek' là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'cultuuronderzoek' là 'cultuuronderzoeken'. Khi học tiếng Hà Lan, hãy chú ý đến mạo từ 'de' và 'het', vì chúng ảnh hưởng đến việc chia tính từ và đại từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het cultuuronderzoek | Het cultuuronderzoek toonde aan dat er grote verschillen zijn tussen de culturen. (Nghiên cứu văn hóa chỉ ra rằng có sự khác biệt lớn giữa các nền văn hóa.) |
| Số nhiều | de cultuuronderzoeken | De cultuuronderzoeken werden gebruikt om beleid te ontwikkelen. (Các nghiên cứu văn hóa đã được sử dụng để phát triển chính sách.) |
| Thể giảm nhẹ | het cultuuronderzoekje | Het cultuuronderzoekje gaf een snel overzicht van de belangrijkste verschillen. (Nghiên cứu văn hóa nhỏ này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan nhanh chóng về những khác biệt chính.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het cultuuronderzoek naar de Nederlandse identiteit onthulde verrassende aspecten van hun volksaard."
"Nghiên cứu văn hóa về bản sắc Hà Lan đã tiết lộ những khía cạnh đáng ngạc nhiên về tính cách dân tộc của họ."
-
"Vandaag is het de derde mei, en ik heb twintig euro in mijn portemonnee."
"Hôm nay là ngày 3 tháng 5, và tôi có hai mươi euro trong ví."
-
"Omdat het begon te regenen, ruimden we de spullen snel op."
"Vì trời bắt đầu mưa, chúng tôi nhanh chóng dọn dẹp đồ đạc."
