(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het dal
B1
zelfstandig naamwoord B1 Địa lý

het dal

/dɑl/
thung lũng hẹp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het dal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een langgerekte laagte tussen bergen of heuvels.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thung lũng hẹp, đặc biệt là ở Scotland hoặc Ireland.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het dal was bedekt met een dikke laag sneeuw."

    "Thung lũng được bao phủ bởi một lớp tuyết dày."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vallei(thung lũng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Dal' là một danh từ giống trung nên đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'dal' là 'dalen'. Trong tiếng Hà Lan, 'dal' có thể chỉ một thung lũng rộng lớn hoặc một thung lũng hẹp, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het dal
Het dal lag diep tussen de bergen.
(Thung lũng nằm sâu giữa những ngọn núi.)
Số nhiều de dalen
De wandelaars bewonderden de prachtige dalen.
(Những người đi bộ đường dài ngưỡng mộ những thung lũng tuyệt đẹp.)
Thể giảm nhẹ het dalletje
We vonden een klein dalletje om in te picknicken.
(Chúng tôi tìm thấy một thung lũng nhỏ để dã ngoại.)