(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebrek aan zelfkennis
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

het gebrek aan zelfkennis

/həˈbrɛk ˌɑn ˈzɛlfkənɛs/
sự thiếu hiểu biết về bản thân
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebrek aan zelfkennis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet beseffen wie je bent, wat je drijfveren zijn, welke waarden je hebt, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu nhận thức hoặc hiểu biết về tính cách, niềm tin, hành động hoặc động cơ của chính mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gebrek aan zelfkennis maakte hem blind voor zijn eigen fouten."

    "Sự thiếu hiểu biết về bản thân khiến anh ta mù quáng trước những sai lầm của chính mình."

  • "Veel mensen lijden aan een gebrek aan zelfkennis, wat leidt tot verkeerde beslissingen."

    "Nhiều người phải chịu đựng sự thiếu hiểu biết về bản thân, dẫn đến những quyết định sai lầm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onwetendheid over zichzelf(sự không biết về bản thân) onbewustzijn van eigen aard(sự không ý thức về bản chất của mình)

Trái nghĩa

zelfinzicht(sự thấu hiểu bản thân) zelfkennis(sự tự nhận thức)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ. 'het gebrek' (sự thiếu hụt) là danh từ trung tính (het-woord). 'zelfkennis' (sự tự nhận thức) cũng là danh từ trung tính (het-woord). Khi kết hợp lại, cụm danh từ này vẫn giữ mạo từ 'het'. Số nhiều của 'gebrek' là 'gebreken'. Số nhiều của 'zelfkennis' không phổ biến, thường dùng dạng số ít. Cụm này nhấn mạnh việc thiếu hiểu biết về bản thân.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebrek aan zelfkennis
Het gebrek aan zelfkennis kan leiden tot verkeerde beslissingen.
(Sự thiếu hiểu biết về bản thân có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.)
Số nhiều gebreken aan zelfkennis
De gebreken aan zelfkennis waren duidelijk zichtbaar in zijn gedrag.
(Những thiếu sót trong sự hiểu biết về bản thân đã được thể hiện rõ ràng trong hành vi của anh ấy.)
Thể giảm nhẹ gebrekje aan zelfkennis
Een gebrekje aan zelfkennis is menselijk, maar overdrijf het niet.
(Một chút thiếu hiểu biết về bản thân là điều bình thường, nhưng đừng làm quá lên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het gebrek aan zelfkennis kan leiden tot verkeerde beslissingen in het leven."

    "Việc thiếu hiểu biết về bản thân có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong cuộc sống."

  • "Het is belangrijk dat de studenten de lidwoorden 'de' en 'het' correct gebruiken, omdat het de betekenis van het woord kan veranderen."

    "Điều quan trọng là sinh viên phải sử dụng đúng mạo từ 'de' và 'het', vì nó có thể thay đổi ý nghĩa của từ."

  • "Omdat hij te laat op het werk aankwam, moest hij zich verantwoorden bij de manager."

    "Bởi vì anh ấy đến làm muộn, anh ấy phải giải trình với quản lý."