het klimaat
Định nghĩa "het klimaat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De gemiddelde weersomstandigheden in een bepaald gebied over een langere periode.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het klimaat in Nederland is gematigd."
"Khí hậu ở Hà Lan là ôn hòa."
"De klimaatverandering heeft grote gevolgen voor de wereld."
"Biến đổi khí hậu có những hậu quả lớn đối với thế giới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Het’ là mạo từ đi kèm với danh từ ‘klimaat’. Cách dùng mạo từ ‘de’ và ‘het’ trong tiếng Hà Lan cần học thuộc lòng vì không có quy tắc cụ thể. Số nhiều của ‘klimaat’ là ‘klimaten’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het klimaat | Het klimaat verandert snel. (Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.) |
| Số nhiều | de klimaten | De klimaten in verschillende delen van de wereld zijn erg verschillend. (Các kiểu khí hậu ở các khu vực khác nhau trên thế giới rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het klimaাতje | Een klimaাতje in de serre is ideaal voor tropische planten. (Một tiểu khí hậu trong nhà kính là lý tưởng cho các loại cây nhiệt đới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het klimaat verandert snel door de uitstoot van broeikasgassen."
"Khí hậu thay đổi nhanh chóng do sự phát thải khí nhà kính."
-
"Ik heb twee kinderen en word volgende maand vijfendertig jaar oud."
"Tôi có hai người con và tháng tới tôi sẽ ba mươi lăm tuổi."
-
"Zij won de eerste prijs in de wedstrijd, omdat ze het beste had gepresteerd."
"Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi, vì cô ấy đã thể hiện tốt nhất."
-
"Het klimaat verandert snel door de uitstoot van broeikasgassen."
"Khí hậu thay đổi nhanh chóng do khí thải nhà kính."
-
"Het tropische klimaat in Thailand trekt veel toeristen aan."
"Khí hậu nhiệt đới ở Thái Lan thu hút nhiều khách du lịch."
-
"We moeten ons aanpassen aan het veranderende klimaat, willen we de toekomst veiligstellen."
"Chúng ta phải thích nghi với sự thay đổi khí hậu, nếu chúng ta muốn đảm bảo tương lai."
