(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het perspectief
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đồ họa máy tính, Toán học

het perspectief

/pɛrsˈpɛktɪf/
phép chiếu phối cảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het perspectief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een methode om driedimensionale objecten en hun ruimtelijke relaties op een tweedimensionaal vlak weer te geven, zodat objecten die verder weg zijn kleiner lijken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phương pháp biểu diễn đồ họa các đối tượng ba chiều và mối quan hệ không gian trên một mặt phẳng hai chiều, sao cho các đối tượng ở xa hơn có kích thước nhỏ hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kunstenaar gebruikte het perspectief om een gevoel van diepte in het schilderij te creëren."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng phép chiếu phối cảnh để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aanzicht(Góc nhìn) gezichtspunt(Quan điểm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Perspectief là một danh từ giống 'het'. Điều này có nghĩa là bạn sử dụng 'het' trước danh từ. Số nhiều của 'perspectief' là 'perspectieven'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het perspectief
Het perspectief van de kunstenaar is uniek.
(Góc nhìn của người nghệ sĩ là độc nhất.)
Số nhiều de perspectieven
De perspectieven op de zaak zijn verschillend.
(Các quan điểm về vụ việc là khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het perspectiefje
Vanuit dit perspectiefje lijkt alles kleiner.
(Từ góc nhìn nhỏ này, mọi thứ trông nhỏ hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het perspectief in dat schilderij is verrassend en dynamisch; de kunstenaar heeft het standpunt zo gekozen dat het oog meteen naar het centrum van de actie wordt getrokken."

    "Góc nhìn trong bức tranh đó thật đáng ngạc nhiên và năng động; nghệ sĩ đã chọn điểm nhìn sao cho mắt ngay lập tức bị thu hút vào trung tâm của hành động."

  • "De meeste Nederlandse zelfstandige naamwoorden vormen hun meervoud door 'en' of 's' aan de stam toe te voegen, zoals in 'de stoel' wordt 'de stoelen' en 'de foto' wordt 'de foto's'."

    "Phần lớn các danh từ tiếng Hà Lan tạo thành số nhiều bằng cách thêm 'en' hoặc 's' vào gốc, ví dụ như 'de stoel' thành 'de stoelen' và 'de foto' thành 'de foto's'."

  • "Omdat de trein te laat was, moesten we overstappen op een andere trein. We stapten over op een trein die direct naar Amsterdam ging."

    "Vì tàu trễ, chúng tôi phải chuyển sang một chuyến tàu khác. Chúng tôi chuyển sang một chuyến tàu đi thẳng đến Amsterdam."