(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het principe
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Đạo đức, Luật pháp, Khoa học, Kinh doanh)

het principe

/prɪnˈsɪpə/
nguyên tắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het principe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een fundamentele waarheid of bewering die dient als basis voor een systeem van overtuigingen of gedrag of voor een reeks redeneringen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ieder mens heeft recht op een eerlijk proces, dat is een basisprincipe van de rechtspraak."

    "Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng, đó là một nguyên tắc cơ bản của pháp luật."

  • "De docent legde het principe van de zwaartekracht uit."

    "Giảng viên đã giải thích nguyên tắc về trọng lực."

  • "Volgens het principe van wederkerigheid moeten we elkaar helpen."

    "Theo nguyên tắc tương hỗ, chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beginsel(nguyên tắc, nguyên lý) grondslag(nền tảng, cơ sở) fundament(nền tảng)

Trái nghĩa

uitzondering(ngoại lệ) afwijking(sự sai lệch, sự khác biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm. Số nhiều là 'principes'. 'Principe' là một nguyên tắc cơ bản, một quy tắc, hoặc một điều kiện nền tảng cho một hệ thống hoặc một lập luận. Nó thường mang tính trừu tượng và lý thuyết hơn so với 'regel' (quy tắc) hoặc 'wet' (luật).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het principe
Het principe van duurzaamheid is belangrijk.
(Nguyên tắc bền vững là quan trọng.)
Số nhiều de principes
De principes van de overeenkomst zijn duidelijk.
(Các nguyên tắc của thỏa thuận rất rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het principetje
Een klein principetje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một nguyên tắc nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.)