het principe
Định nghĩa "het principe" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een fundamentele waarheid of bewering die dient als basis voor een systeem van overtuigingen of gedrag of voor een reeks redeneringen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ieder mens heeft recht op een eerlijk proces, dat is een basisprincipe van de rechtspraak."
"Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng, đó là một nguyên tắc cơ bản của pháp luật."
"De docent legde het principe van de zwaartekracht uit."
"Giảng viên đã giải thích nguyên tắc về trọng lực."
"Volgens het principe van wederkerigheid moeten we elkaar helpen."
"Theo nguyên tắc tương hỗ, chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm. Số nhiều là 'principes'. 'Principe' là một nguyên tắc cơ bản, một quy tắc, hoặc một điều kiện nền tảng cho một hệ thống hoặc một lập luận. Nó thường mang tính trừu tượng và lý thuyết hơn so với 'regel' (quy tắc) hoặc 'wet' (luật).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het principe | Het principe van duurzaamheid is belangrijk. (Nguyên tắc bền vững là quan trọng.) |
| Số nhiều | de principes | De principes van de overeenkomst zijn duidelijk. (Các nguyên tắc của thỏa thuận rất rõ ràng.) |
| Thể giảm nhẹ | het principetje | Een klein principetje kan soms grote gevolgen hebben. (Một nguyên tắc nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.) |
