(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het sociale gemak
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Tâm lý học

het sociale gemak

/sɔˈʃaːlə ɣəˈmɑk/
sự thoải mái trong giao tiếp xã hội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het sociale gemak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand van comfort en ontspanning die men ervaart in sociale situaties; het gevoel erbij te horen en geaccepteerd te worden in een groep of gemeenschap.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trạng thái thoải mái và dễ chịu khi trải nghiệm trong các tình huống xã hội; cảm giác thuộc về và được chấp nhận trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde een groot sociaal gemak tijdens het feest."

    "Anh ấy cảm thấy rất thoải mái trong giao tiếp xã hội tại bữa tiệc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sociale vaardigheid(Kỹ năng xã hội) vlotte omgang(Sự giao tiếp trôi chảy)

Trái nghĩa

sociale onbeholpenheid(Sự vụng về trong giao tiếp xã hội)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het’ is het lidwoord dat gebruikt wordt bij dit zelfstandig naamwoord. De meervoudsvorm is ‘de sociale gemakken’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het sociale gemak
Het sociale gemak waarmee hij nieuwe mensen ontmoet, is bewonderenswaardig.
(Sự thoải mái xã giao mà anh ấy có khi gặp người mới thật đáng ngưỡng mộ.)
Số nhiều de sociale gemakken
De sociale gemakken in de moderne samenleving maken het leven een stuk eenvoudiger.
(Những tiện nghi xã hội trong xã hội hiện đại làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)
Thể giảm nhẹ het sociale gemakje
Een klein sociaal gemakje kan iemands dag opfleuren.
(Một chút thoải mái xã giao nhỏ có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó.)