(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verzuim
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Kinh tế, Luật)

het verzuim

/vərˈzœym/
mặc định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verzuim" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het niet nakomen van een verplichting, in het bijzonder het niet betalen van een schuld of het niet verschijnen voor de rechtbank.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc xuất hiện tại tòa án.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bank kondigde het verzuim aan nadat het bedrijf zijn betalingen niet had voldaan."

    "Ngân hàng tuyên bố vỡ nợ sau khi công ty không thanh toán các khoản nợ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de wanbetaling(sự không thanh toán) het tekortschieten(sự thiếu hụt)

Trái nghĩa

de nakoming(sự tuân thủ) de vervulling(sự hoàn thành)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở tiếng Hà Lan, 'verzuim' là danh từ giống trung nên đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'verzuim' là 'verzuimen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verzuim
Het verzuim op het werk is de laatste tijd toegenomen.
(Tình trạng vắng mặt tại nơi làm việc đã gia tăng trong thời gian gần đây.)
Số nhiều de verzuimen
De verzuimen werden nauwkeurig geregistreerd.
(Những sự vắng mặt đã được ghi lại một cách cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het verzuimpje
Een klein verzuimpje is niet zo erg.
(Một sự vắng mặt nhỏ thì không có gì nghiêm trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het verzuim van betaling kan leiden tot incassokosten."

    "Việc không thanh toán có thể dẫn đến chi phí thu nợ."

  • "Vandaag heb ik de nieuwe auto gezien."

    "Hôm nay tôi đã nhìn thấy chiếc xe hơi mới."

  • "Ik denk dat hij de afspraak zal afzeggen omdat hij geen tijd heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hủy cuộc hẹn vì anh ấy không có thời gian."