(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het zwarte gat
C1
zelfstandig naamwoord C1 Vật lý thiên văn

het zwarte gat

/ət ˈzʋɑrtə ˈɣɑt/
lỗ đen
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het zwarte gat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een regio in de ruimtetijd waar de zwaartekracht zo sterk is dat niets, zelfs geen deeltjes en elektromagnetische straling zoals licht, kan ontsnappen uit de binnenkant ervan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vùng không gian-thời gian có hiệu ứng hấp dẫn mạnh đến mức không gì, thậm chí cả các hạt và bức xạ điện từ như ánh sáng, có thể thoát ra khỏi bên trong nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wetenschappers ontdekten onlangs een superzwaar zwart gat aan de rand van ons Melkwegstelsel."

    "Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện một lỗ đen siêu nặng ở rìa Dải Ngân hà của chúng ta."

  • "De gebeurtenissenhorizon is het punt waarbinnen de zwaartekracht van het zwarte gat onontkoombaar wordt."

    "Chân trời sự kiện là điểm mà bên trong đó lực hấp dẫn của lỗ đen trở nên không thể thoát khỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Het zwarte gat' là danh từ trung tính, vì vậy nó sử dụng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'gat' là 'gaten'. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Nó đề cập đến một vật thể thiên văn cực kỳ đặc và có lực hấp dẫn khổng lồ. Trong tiếng Việt, chúng ta gọi nó là 'lỗ đen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het zwarte gat
Astronomen hebben een nieuw zwart gat ontdekt.
(Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một lỗ đen mới.)
Số nhiều de zwarte gaten
De zwaartekracht van zwarte gaten is enorm.
(Lực hấp dẫn của các lỗ đen là rất lớn.)
Thể giảm nhẹ het zwarte gaatje
Er is een klein zwart gaatje in de muur.
(Có một lỗ đen nhỏ trên tường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het zwarte gat verslindt alles wat te dichtbij komt."

    "Hố đen nuốt chửng mọi thứ đến quá gần nó."

  • "De wetenschappers denken dat er een groot zwart gat in het centrum van ons melkwegstelsel zit."

    "Các nhà khoa học cho rằng có một hố đen lớn ở trung tâm của thiên hà của chúng ta."

  • "Zij hebben op de eerste plaats een gouden medaille gewonnen, op de tweede plaats een zilveren medaille en op de derde plaats een bronzen medaille."

    "Họ đã giành được huy chương vàng ở vị trí đầu tiên, huy chương bạc ở vị trí thứ hai và huy chương đồng ở vị trí thứ ba."