(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hun
A2
bezittelijk voornaamwoord A2 General

hun

/hœyn/
đội của họ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hun" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijst naar iets dat van hen is of met hen te maken heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm người đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze hebben hun fietsen geparkeerd."

    "Họ đã đỗ những chiếc xe đạp của họ."

  • "Het is hun schuld."

    "Đó là lỗi của họ."

  • "Wij hebben hun geholpen."

    "Chúng tôi đã giúp đỡ họ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hen(họ (tân ngữ))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là đại từ sở hữu 'hun' trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'đội của họ' hoặc 'của họ' khi ám chỉ đến một nhóm người số nhiều. Nó thường đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: 'hun huis' (ngôi nhà của họ). Lưu ý rằng 'hun' không thay đổi theo giống hay số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)