Ik wil graag een koud blikje Coca-Cola.
Định nghĩa "Ik wil graag een koud blikje Coca-Cola." (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ik wens of verlang naar iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mong muốn, ao ước điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik wil een glas water."
"Tôi muốn một ly nước."
"Zij wil een nieuwe auto kopen."
"Cô ấy muốn mua một chiếc xe hơi mới."
"Willen jullie nog iets bestellen?"
"Các bạn còn muốn gọi thêm món gì không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Wil' là dạng chia của động từ 'willen' (muốn) ở ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại. Đây là một động từ bất quy tắc và rất phổ biến. Trong cấu trúc này, 'willen' đứng trước một danh từ ('een koud blikje Coca-Cola'). Nếu muốn diễn đạt ý muốn thực hiện một hành động, 'willen' sẽ đi kèm với một động từ nguyên thể ở cuối câu, ví dụ: 'Ik wil graag een Cola drinken' (Tôi muốn uống một lon Coca-Cola).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | willen | Ik wil naar huis gaan. (Tôi muốn về nhà.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | wil | Ik wil een appel. (Tôi muốn một quả táo.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | wilde | Ik wilde gisteren naar de film. (Hôm qua tôi muốn đi xem phim.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gewild | Ik heb dat altijd al gewild. (Tôi luôn muốn điều đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik wil graag een koud blikje Coca-Cola, omdat ik dorst heb."
"Tôi muốn một lon Coca-Cola lạnh, vì tôi khát."
-
"Je moet de groenten eten. (Je moet = Động từ khuyết thiếu)"
"Bạn phải ăn rau. (Bạn phải = Động từ khuyết thiếu)"
-
"Ik bel je morgen op. (Opbellen = Scheidbaar werkwoord, tiền tố 'op' tách ra và đặt ở cuối câu)"
"Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (Opbellen = Động từ tách, tiền tố 'op' tách ra và đặt ở cuối câu)"
-
"Ik wil graag een koud blikje Coca-Cola, want ik wil mijn dorst lessen."
"Tôi muốn một lon Coca-Cola lạnh, vì tôi muốn giải khát."
-
"Gisteren fietste ik naar de winkel. Ik kocht een brood en wat kaas."
"Hôm qua tôi đạp xe đến cửa hàng. Tôi đã mua một ổ bánh mì và một ít phô mai."
-
"Ik beloofde dat ik de afwas zou doen, maar ik maakte het niet af. (Scheidbaar werkwoord: afmaken)"
"Tôi đã hứa rằng tôi sẽ rửa bát, nhưng tôi đã không làm xong. (Động từ tách: afmaken)"
-
"Ik wil graag een koud blikje Coca-Cola. Ik wil naar het strand gaan."
"Tôi muốn một lon Coca-Cola lạnh. Tôi muốn đi biển."
-
"Hij maakt de deur open. (V2-regel: maakt is het tweede woord) Hij maakt de deur niet open. (Niet staat tussen het werkwoord en het partikel) Omdat hij de deur openmaakt, kan ik naar binnen. (Bijzin: openmaakt aan het einde)"
"Anh ấy mở cửa. (Quy tắc V2: maakt là từ thứ hai) Anh ấy không mở cửa. (Niet đứng giữa động từ và tiền tố) Bởi vì anh ấy mở cửa, tôi có thể vào trong. (Mệnh đề phụ: openmaakt ở cuối)"
-
"Wij gaan vanavond uiteten. (uiteten = scheidbaar werkwoord) Wij eten vanavond uit. (gescheiden vorm in de hoofdzin) Ik weet dat wij vanavond uit eten gaan. (In een bijzin staat het werkwoord weer aan elkaar)"
"Chúng tôi sẽ đi ăn tối nay. (uiteten = động từ tách) Chúng tôi ăn tối nay ở ngoài. (dạng tách trong câu chính) Tôi biết rằng chúng ta sẽ đi ăn tối nay. (Trong mệnh đề phụ, động từ lại được viết liền)"
-
"Ik wil graag een koud blikje Coca-Cola, omdat ik dorst heb."
"Tôi muốn một lon Coca-Cola lạnh, vì tôi khát."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan. Ik ga morgen mijn vriend bezoeken."
"Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam. Ngày mai tôi sẽ đi thăm bạn tôi."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik bel je op, zodra ik aankom."
"Vì trời mưa, tôi sẽ không ra ngoài. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến."
