in beslag genomen
'ɪn bəslɑx xəˈnomə(n)
bị tịch thu
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "in beslag genomen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wettelijk in beslag genomen; onder curatele of staatscontrole geplaatst.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tịch thu hợp pháp; bị sung công hoặc quản thúc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De drugs zijn in beslag genomen door de politie."
"Ma túy đã bị cảnh sát tịch thu."
"Zijn paspoort werd in beslag genomen."
"Hộ chiếu của anh ấy đã bị tịch thu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'in beslag genomen' thường được dùng để mô tả một vật gì đó bị tịch thu. Chú ý đến trật tự từ trong câu.
