(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interactie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

interactie

/ˌɪntərˈɑkti/
tương tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "interactie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

wederzijdse beïnvloeding, wisselwerking

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tương tác, giao tiếp, hoặc tham gia trực tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is veel interactie tussen de leerlingen en de docent."

    "Có nhiều tương tác giữa học sinh và giáo viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wisselwerking(tương tác) omgang(giao tiếp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống cái, nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều: interacties.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít interactie
De interactie tussen de studenten was zeer levendig.
(Sự tương tác giữa các sinh viên rất sôi nổi.)
Số nhiều interacties
In dit project bestuderen we de interacties tussen verschillende systemen.
(Trong dự án này, chúng tôi nghiên cứu sự tương tác giữa các hệ thống khác nhau.)
Thể giảm nhẹ interactietje
Er was een kort interactietje tussen de twee sprekers.
(Có một sự tương tác ngắn giữa hai diễn giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De interactie tussen de studenten en de docent was zeer productief tijdens de les."

    "Sự tương tác giữa sinh viên và giáo viên rất hiệu quả trong suốt buổi học."

  • "Het getal zeven is mijn geluksgetal, maar ik ben de zevende persoon in de rij."

    "Số bảy là số may mắn của tôi, nhưng tôi là người thứ bảy trong hàng."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài."