lozen
Định nghĩa "lozen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets van een vliegtuig of schip verwijderen door het eruit te gooien of te laten vallen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vứt bỏ, ném bỏ, loại bỏ (thứ gì đó) khỏi máy bay hoặc tàu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De piloot moest de bommen lozen boven zee."
"Phi công phải vứt bom xuống biển."
"Het schip loost afvalwater in de rivier."
"Con tàu xả nước thải xuống sông."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ mạnh, cần chú ý cách chia thì.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | lozen | Het bedrijf moet het afvalwater lozen. (Công ty phải xả nước thải.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | loos | Ik loos afvalwater in de rivier. (Tôi xả nước thải vào sông.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | loodsde | Het bedrijf loosde het afvalwater illegaal. (Công ty đã xả nước thải trái phép.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geloosd | Het afvalwater is in de rivier geloosd. (Nước thải đã được xả vào sông.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De piloot moest de bommen lozen boven zee om een crash te voorkomen."
"Phi công phải thả bom xuống biển để tránh tai nạn."
-
"Het schip loost afvalwater in de rivier, wat schadelijk is voor het milieu."
"Con tàu xả nước thải xuống sông, điều này gây hại cho môi trường."
-
"Na de motorstoring lozen ze alle overtollige brandstof om het gewicht van het vliegtuig te verminderen."
"Sau sự cố động cơ, họ xả tất cả nhiên liệu thừa để giảm trọng lượng máy bay."
-
"De piloot loost de bommen boven de zee."
"Phi công thả bom trên biển."
-
"Het schip loost afvalwater in de haven."
"Con tàu xả nước thải xuống bến cảng."
-
"De zeeman loost de zware ankerketting om sneller te kunnen varen."
"Người thủy thủ thả dây xích neo nặng để có thể đi nhanh hơn."
-
"De piloot moest de bommen lozen boven zee, omdat er een probleem was met het vliegtuig."
"Phi công phải vứt bỏ bom xuống biển, vì có vấn đề với máy bay."
-
"Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen')"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen')"
-
"Omdat het regent, ruim ik de kamer op. (Bijzin met 'opruimen' aan het einde, V2-regel)"
"Vì trời mưa, tôi dọn dẹp phòng. (Mệnh đề phụ với 'opruimen' ở cuối câu, quy tắc V2)"
-
"De piloot moest de bommen lozen om het vliegtuig lichter te maken."
"Phi công phải vứt bỏ bom để làm nhẹ máy bay."
-
"Het is belangrijk de afvalstoffen in zee niet te lozen."
"Điều quan trọng là không xả chất thải xuống biển."
-
"Om de veiligheid te garanderen, zal men de overbodige brandstof lozen."
"Để đảm bảo an toàn, người ta sẽ xả nhiên liệu thừa."
-
"De piloot moest de bommen lozen boven de zee om een noodlanding te maken."
"Phi công phải thả bom xuống biển để thực hiện hạ cánh khẩn cấp."
-
"Het schip loost afval in de oceaan, wat schadelijk is voor het milieu."
"Con tàu xả rác thải ra đại dương, điều này có hại cho môi trường."
-
"Ze zullen morgen naar Amsterdam gaan, omdat ze daar een belangrijke vergadering hebben."
"Họ sẽ đi Amsterdam vào ngày mai, vì họ có một cuộc họp quan trọng ở đó."
