(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maagdelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo

maagdelijk

'maːɣdələk
trinh nguyên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "maagdelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de staat van maagd zijn; betrekking hebbend op of kenmerkend voor een maagd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Còn trinh; liên quan đến hoặc đặc trưng của một người còn trinh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het maagdelijke witte kleed symboliseerde haar puurheid."

    "Chiếc váy trắng trinh nguyên tượng trưng cho sự thuần khiết của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kuis(Trong trắng, thuần khiết) rein(Thanh khiết)

Trái nghĩa

niet-maagdelijk(Không còn trinh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái còn trinh của một người.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De koningin droeg een maagdelijk witte jurk tijdens haar kroning."

    "Nữ hoàng mặc một chiếc váy trắng trinh nguyên trong lễ đăng quang của mình."

  • "Het meisje voelde zich maagdelijk en puur, klaar om een nieuw hoofdstuk in haar leven te beginnen."

    "Cô gái cảm thấy mình trinh nguyên và thuần khiết, sẵn sàng bắt đầu một chương mới trong cuộc đời."

  • "Omdat het een koude dag was, droeg de kleine jongen een dikke, warme trui. (Buigings-e toegepast)"

    "Vì hôm đó trời lạnh, cậu bé mặc một chiếc áo len dày, ấm áp. (Áp dụng biến cách đuôi -e)"

So sánh Tính từ
  • "Het maagdelijk witte kleed symboliseerde haar zuiverheid."

    "Chiếc váy trắng tinh khiết tượng trưng cho sự thuần khiết của cô ấy."

  • "De maagdelijke bossen waren nog nooit door mensenhanden aangeraakt."

    "Những khu rừng nguyên sinh chưa bao giờ bị bàn tay con người chạm vào."

  • "Haar maagdelijke blik verraadde haar onschuld."

    "Ánh mắt ngây thơ của cô ấy phản bội sự ngây thơ của cô ấy."