(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minst
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

minst

/mɪnst/
ít ỏi nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "minst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kleinste in grootte of hoeveelheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ít ỏi nhất; nhỏ nhất về kích thước hoặc số lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is de minst dure optie."

    "Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất."

  • "Hij heeft de minste ervaring van iedereen."

    "Anh ấy có ít kinh nghiệm nhất so với mọi người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geringst(nhỏ nhất, không đáng kể nhất)

Trái nghĩa

meest(nhiều nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Minst’ là dạng so sánh nhất của ‘weinig’ (ít). Nó thường được sử dụng với các danh từ không đếm được. Khi dùng với danh từ đếm được, người ta thường dùng ‘minste’. Ví dụ: ‘de minste kans’ (cơ hội ít nhất).

Ngữ pháp (Grammatica)