(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misleid
B2
werkwoord B2 Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

misleid

[mɪzˈlɛi̯t]
bị đánh lừa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "misleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand iets verkeerds doen geloven of denken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mislead: làm cho (ai đó) có một ý tưởng hoặc ấn tượng sai về điều gì đó; đánh lừa, làm cho ai đó hiểu sai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij probeerde ons te misleiden met zijn valse verklaringen."

    "Anh ta đã cố gắng đánh lừa chúng tôi bằng những lời khai gian dối của mình."

  • "De advertentie misleidde de consumenten over de werkelijke prijs."

    "Quảng cáo đã đánh lừa người tiêu dùng về mức giá thực tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bedriegen(lừa gạt, lừa đảo) foppen(lừa, chơi khăm)

Trái nghĩa

inlichten(thông báo, cho biết) voorlichten(tư vấn, hướng dẫn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'misleiden' (quá khứ phân từ 'misleid') là một động từ tách. Khi chia động từ ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'mis-' sẽ tách ra khỏi động từ chính trong một số trường hợp. Ví dụ: Ik misleidde hem. (Tôi đã đánh lừa anh ấy.) Tuy nhiên, trong câu mệnh lệnh hoặc khi động từ đứng cuối câu, tiền tố không tách ra. Ví dụ: Leid hem niet mis! (Đừng đánh lừa anh ấy!)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) misleiden
Het is verkeerd om mensen te misleiden.
(Thật sai trái khi lừa dối mọi người.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) misleid
Ik misleid niemand.
(Tôi không lừa dối ai cả.)
Past Simple (quá khứ đơn) misleidde
De verkoper misleidde de klant.
(Người bán hàng đã lừa dối khách hàng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) misleid
De klanten zijn misleid door het bedrijf.
(Các khách hàng đã bị công ty lừa dối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De verkoper heeft de klant misleid door een defect product als nieuw te verkopen."

    "Người bán đã lừa dối khách hàng bằng cách bán một sản phẩm bị lỗi như mới."

  • "Ik begrijp niet waarom je zo'n beslissing neemt."

    "Tôi không hiểu tại sao bạn lại đưa ra một quyết định như vậy."

  • "Zij bezoekt haar oma elk weekend."

    "Cô ấy thăm bà của mình mỗi cuối tuần."

Quá khứ đơn
  • "De verkoper heeft de klant misleid door te zeggen dat de auto nieuw was, terwijl hij eigenlijk al gebruikt was."

    "Người bán đã đánh lừa khách hàng bằng cách nói rằng chiếc xe hơi là mới, trong khi thực tế nó đã được sử dụng."

  • "Het bedrijf werd ervan beschuldigd dat het investeerders had misleid met valse beloften over de winst."

    "Công ty bị cáo buộc đã đánh lừa các nhà đầu tư bằng những lời hứa sai sự thật về lợi nhuận."

  • "De goochelaar misleidde het publiek met zijn trucs, waardoor ze dachten dat hij echt kon toveren."

    "Nhà ảo thuật đã đánh lừa khán giả bằng những trò ảo thuật của mình, khiến họ nghĩ rằng anh ta thực sự có thể làm phép."

Thì Hiện tại đơn
  • "De verkoper heeft de klant misleid over de kwaliteit van de auto."

    "Người bán đã đánh lừa khách hàng về chất lượng của chiếc xe."

  • "Het bedrijf werd ervan beschuldigd beleggers te hebben misleid met valse informatie."

    "Công ty bị cáo buộc đã đánh lừa các nhà đầu tư bằng thông tin sai lệch."

  • "Hij voelde zich misleid toen hij ontdekte dat de foto's van het hotel niet de werkelijkheid weergaven."

    "Anh cảm thấy bị lừa khi phát hiện ra những bức ảnh về khách sạn không phản ánh thực tế."