(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naaien
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày

naaien

/ˈnɑiə(n)/
may
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "naaien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verbinden van stofdelen met naald en draad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khâu, may: Nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze kan goed kleren naaien."

    "Cô ấy có thể may quần áo giỏi."

  • "Ik moet de knoop van mijn jas naaien."

    "Tôi phải khâu cái cúc cho chiếc áo khoác của mình."

  • "De naaister naaide het gordijn."

    "Người thợ may đã may tấm rèm cửa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verstellen(vá, sửa quần áo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'naaien' có nghĩa là 'khâu' hoặc 'may'. Đây là một động từ thường, không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, chú ý các dạng bất quy tắc ở thì quá khứ: ik naaide, hij naaide, wij naaiden, ik heb genaaid.
Ví dụ về chia động từ:
- Hiện tại: ik naai, jij naait, hij naait, wij naaien.
- Quá khứ đơn: ik naaide, jij naaide, hij naaide, wij naaiden.
- Quá khứ phân từ: genaaid.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) naaien
Ik wil een nieuwe jurk naaien.
(Tôi muốn may một chiếc váy mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) naai
Ik naai mijn eigen kleding.
(Tôi tự may quần áo của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) naaide
Zij naaide een prachtige quilt.
(Cô ấy đã may một chiếc chăn rất đẹp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) genaaid
De knoop is genaaid.
(Cái cúc áo đã được may.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De kleermaker is bezig met het naaien van een nieuwe jas."

    "Người thợ may đang may một chiếc áo khoác mới."

  • "Mijn moeder leert mij hoe ik knopen moet naaien."

    "Mẹ tôi dạy tôi cách may nút áo."

  • "Zij naait de scheur in haar broek snel dicht."

    "Cô ấy nhanh chóng may vá vết rách trên quần của mình."

Quá khứ hoàn thành
  • "De kleermaker kan goed naaien. Hij maakt prachtige kleding."

    "Người thợ may có thể may rất giỏi. Anh ấy làm ra những bộ quần áo đẹp."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de winkel gegaan."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi đến cửa hàng."

  • "Ik ruim de kamer op. V2-regel: Ik ruim altijd de kamer op nadat ik klaar ben met werken."

    "Tôi dọn dẹp phòng. V2-regel: Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi tôi làm việc xong."