negentien
nɛxˈtin
mười chín
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "negentien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het getal 19.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số mười chín; số lượng tương đương với tổng của mười và chín; lớn hơn mười tám một đơn vị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben negentien jaar oud."
"Tôi mười chín tuổi."
"Er zitten negentien boeken op de plank."
"Có mười chín quyển sách trên kệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một số đếm trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'mười chín' trong tiếng Việt. Số này không có mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng một mình. Trong cấu trúc câu, nó thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau chủ ngữ.
