(Vị trí top_banner)
Hình minh họa om
A2
voegwoord A2 Chung

om

/ɔm/
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "om" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft het doel aan van een handeling of gebeurtenis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vì mục đích gì; vì lợi ích của ai/cái gì; để có được cái gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij spaart geld om een fiets te kopen."

    "Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp."

  • "Zij studeert hard om te slagen voor het examen."

    "Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ kỳ thi."

  • "We hebben dit gebouwd om ons te beschermen tegen de kou."

    "Chúng tôi đã xây dựng cái này để bảo vệ mình khỏi cái lạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

teneinde(để (chỉ mục đích, trang trọng hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'om' hoạt động như một liên từ (voegwoord) chỉ mục đích, tương tự như 'để' trong tiếng Việt khi theo sau là một mệnh đề. Nó khác với giới từ 'om' (vòng quanh, về việc) ở cách dùng và vị trí trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)