ondertoon
Định nghĩa "ondertoon" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een subtiele of verborgen betekenis die niet direct wordt uitgedrukt, maar wel wordt gesuggereerd of waargenomen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được diễn đạt hoặc hiểu một cách rõ ràng; mơ hồ hoặc không rõ ràng về ý nghĩa hoặc phạm vi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er zat een vreemde ondertoon in haar stem die me ongemakkelijk maakte."
"Có một sắc thái kỳ lạ trong giọng nói của cô ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
"De politieke discussie kreeg al snel een ondertoon van agressie."
"Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng mang một sắc thái hung hăng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Ondertoon (de ondertoon, meervoud: ondertonen) có nghĩa là 'sắc thái' hoặc 'ý nghĩa ẩn'. Nó thường được sử dụng để chỉ một cảm xúc, thái độ hoặc ý nghĩa ngầm không được nói ra trực tiếp. Ví dụ: 'Zijn complimenten hadden een ondertoon van sarcasme.' (Lời khen của anh ấy có một sắc thái mỉa mai). Từ này khác với 'niet duidelijk gedefinieerd' (không được định nghĩa rõ ràng) ở chỗ 'ondertoon' thường ám chỉ một ý nghĩa đã tồn tại nhưng không rõ ràng hoặc ẩn giấu, trong khi 'niet duidelijk gedefinieerd' chỉ sự thiếu rõ ràng về mặt định nghĩa hoặc diễn đạt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | ondertoon | Zijn woorden hadden een dreigende ondertoon. (Lời nói của anh ta có một giọng điệu đe dọa.) |
| Số nhiều | ondertonen | De muziek bevatte verschillende ondertonen die het interessant maakten. (Âm nhạc chứa nhiều sắc thái khác nhau làm cho nó trở nên thú vị.) |
| Thể giảm nhẹ | ondertoontje | Er zat een ironisch ondertoontje in haar opmerking. (Có một chút giọng điệu mỉa mai trong nhận xét của cô ấy.) |
