ongeacht
/ɔn.ɣəˈɣɑɱt/
bất kể
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ongeacht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet in acht genomen; zonder rekening te houden met
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không kể đến, bất kể, bất chấp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vergadering gaat door ongeacht het weer."
"Cuộc họp vẫn diễn ra bất kể thời tiết."
"Alle medewerkers krijgen een bonus, ongeacht hun positie."
"Tất cả nhân viên đều nhận được tiền thưởng, bất kể vị trí của họ."
"Je bent welkom, ongeacht je achtergrond."
"Bạn được chào đón, bất kể xuất thân của bạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Ongeacht’ được sử dụng để chỉ rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng bất kể các yếu tố khác. Nó tương đương với 'regardless of' hoặc 'irrespective of' trong tiếng Anh. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ.
