(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongelijkheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

ongelijkheid

/ɔnˈɣɛi̯.lɑi̯k.heit/
bất bình đẳng xã hội
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verschil tussen mensen of dingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khác biệt đáng kể và thường không công bằng giữa người hoặc vật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Sociale ongelijkheid is een groot probleem in veel landen."

    "Bất bình đẳng xã hội là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

  • "Er is een duidelijke ongelijkheid in de salarissen tussen mannen en vrouwen."

    "Có sự bất bình đẳng rõ rệt về lương giữa nam và nữ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verschil(sự khác biệt) discrepantie(sự chênh lệch, sự không nhất quán)

Trái nghĩa

gelijkheid(sự bình đẳng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Ongelijkheid' là một danh từ giống chung (de-woord), vì vậy mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của nó là 'ongelijkheden'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị để chỉ sự khác biệt hoặc chênh lệch không công bằng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít ongelijkheid
De ongelijkheid tussen arm en rijk is een groeiend probleem.
(Sự bất bình đẳng giữa người nghèo và người giàu là một vấn đề ngày càng tăng.)
Số nhiều ongelijkheden
Er zijn veel ongelijkheden in de toegang tot gezondheidszorg.
(Có rất nhiều sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Thể giảm nhẹ ongelijkheidje
Een klein ongelijkheidje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một chút bất bình đẳng nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De ongelijkheid tussen arm en rijk is een groot probleem in veel landen."

    "Sự bất bình đẳng giữa người nghèo và người giàu là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

  • "Ik heb drie kinderen en ik ben de tweede in mijn familie."

    "Tôi có ba đứa con và tôi là người thứ hai trong gia đình tôi."

  • "Ik weet dat hij morgen naar Nederland zal komen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến Hà Lan vào ngày mai."

Mạo từ De và Het
  • "De toenemende ongelijkheid tussen arm en rijk is een groot probleem."

    "Sự bất bình đẳng gia tăng giữa người nghèo và người giàu là một vấn đề lớn."

  • "Het rapport laat zien dat de ongelijkheid in inkomen nog steeds toeneemt."

    "Bản báo cáo cho thấy rằng sự bất bình đẳng về thu nhập vẫn tiếp tục gia tăng."

  • "Omdat de regering de ongelijkheid wil verminderen, heeft ze nieuwe wetten voorgesteld."

    "Bởi vì chính phủ muốn giảm thiểu sự bất bình đẳng, nên họ đã đề xuất các luật mới."