onpatriottisch
/ɔn.pɑ.triˈɔ.tis/
thiếu tinh thần yêu nước
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onpatriottisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet patriottisch; het niet tonen van liefde en steun voor het eigen land.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không yêu nước; không thể hiện tình yêu và sự ủng hộ đối với đất nước của mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn uitspraken werden door velen als onpatriottisch beschouwd."
"Những phát biểu của anh ấy bị nhiều người coi là thiếu tinh thần yêu nước."
"Hij voelde zich ongemakkelijk bij de onpatriottische demonstratie."
"Anh ấy cảm thấy khó chịu với cuộc biểu tình thiếu tinh thần yêu nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. 'On-' là một tiền tố phủ định trong tiếng Hà Lan, giống như 'un-' trong tiếng Anh. Nó được dùng để tạo từ trái nghĩa. Ví dụ: 'patriottisch' (yêu nước) và 'onpatriottisch' (không yêu nước).
