(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onzin
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

onzin

/ˈɔnzɪn/
vớ vẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onzin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets dat niet waar is of geen betekenis heeft

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cái đó hoàn toàn không đúng sự thật hoặc vô nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat een onzin!"

    "Thật là vô nghĩa!"

  • "Dat is toch onzin wat je zegt."

    "Những gì bạn nói thật là vớ vẩn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

lariekoek(vớ vẩn, nhảm nhí) kletskoek(vớ vẩn, nhảm nhí)

Trái nghĩa

waarheid(sự thật) logica(logic)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Onzin là một danh từ giống đực, không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' khi nó được sử dụng một cách chung chung. Nó thường được dùng để chỉ một điều gì đó vô nghĩa hoặc không đúng sự thật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít onzin
Wat hij zegt is pure onzin.
(Những gì anh ta nói hoàn toàn là vô nghĩa.)
Số nhiều geen meervoud
Onzin heeft geen meervoud.
(Từ 'vô nghĩa' không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ onzinnetje
Dat is een onzinnetje!
(Đó chỉ là một chút vô nghĩa thôi!)