oorspronkelijk
Định nghĩa "oorspronkelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van een bepaalde oorsprong zijn; zijn oorsprong vindend in.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nguồn gốc được chỉ định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De meeste van onze gebruiken zijn van heidense oorsprong."
"Hầu hết các phong tục của chúng ta đều bắt nguồn từ ngoại giáo."
"Het conflict is van politieke oorsprong."
"Cuộc xung đột bắt nguồn từ chính trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả sự bắt nguồn, có nguồn gốc từ đâu đó. Cần chú ý sử dụng đúng giới từ đi kèm, ví dụ 'oorspronkelijk uit' (bắt nguồn từ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De film is oorspronkelijk in het Frans opgenomen, maar later nagesynchroniseerd in het Nederlands."
"Bộ phim ban đầu được quay bằng tiếng Pháp, nhưng sau đó được lồng tiếng lại bằng tiếng Hà Lan."
-
"Het schilderij is oorspronkelijk van een onbekende kunstenaar, maar wordt nu toegeschreven aan Rembrandt."
"Bức tranh ban đầu là của một họa sĩ vô danh, nhưng bây giờ được cho là của Rembrandt."
-
"De traditie is oorspronkelijk een heidens ritueel, maar is later opgenomen in het christendom."
"Truyền thống ban đầu là một nghi lễ ngoại giáo, nhưng sau đó đã được đưa vào Cơ đốc giáo."
-
"Het idee voor dit project is oorspronkelijk afkomstig van Jan."
"Ý tưởng cho dự án này ban đầu đến từ Jan."
-
"Deze auto is duur, maar de nieuwe is nog duurder. De duurste auto staat daar."
"Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe mới còn đắt hơn. Chiếc xe đắt nhất ở đằng kia."
-
"Ik weet dat hij morgen de afwas zal doen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ rửa bát vào ngày mai."
