(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orthodontisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Y học, Nha khoa

orthodontisch

/ɔrtoːˈdɔntʃis/
thuộc về chỉnh nha
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "orthodontisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op orthodontie; met betrekking tot de studie en behandeling van afwijkingen in de stand van tanden en kaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến chỉnh nha; liên quan đến nghiên cứu và điều trị các bất thường về răng và hàm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een orthodontische behandeling kan helpen bij het corrigeren van scheve tanden."

    "Điều trị chỉnh nha có thể giúp điều chỉnh răng lệch."

  • "Hij heeft orthodontische apparatuur om zijn tanden recht te zetten."

    "Anh ấy có các thiết bị chỉnh nha để làm thẳng răng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'orthodontisch' thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến chỉnh nha. Trong tiếng Hà Lan, tính từ không có dạng số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)