overwegen
Định nghĩa "overwegen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
beschouwen als een mogelijkheid; in overweging nemen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cân nhắc, xem xét (làm điều gì đó) như một khả năng có thể xảy ra; tính đến, nghĩ đến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We zullen uw suggestie overwegen."
"Chúng tôi sẽ cân nhắc đề xuất của bạn."
"Hij overweegt om naar het buitenland te verhuizen."
"Anh ấy đang cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'overwegen' có nghĩa là 'cân nhắc, xem xét'. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc xem xét một khả năng hoặc một lựa chọn nào đó. Ví dụ: 'Ik zal het overwegen' (Tôi sẽ cân nhắc điều đó).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overwegen | We moeten overwegen om een nieuwe auto te kopen. (Chúng ta nên cân nhắc việc mua một chiếc xe hơi mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | overweeg | Ik overweeg om naar de universiteit te gaan. (Tôi đang cân nhắc việc vào đại học.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | overwoog | Hij overwoog zorgvuldig zijn opties. (Anh ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overwogen | De voor- en nadelen zijn zorgvuldig overwogen. (Những ưu và nhược điểm đã được cân nhắc cẩn thận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We overwegen om dit jaar naar Frankrijk op vakantie te gaan."
"Chúng tôi đang cân nhắc việc đi Pháp nghỉ mát năm nay."
-
"De directie overweegt de werktijden te verkorten."
"Ban giám đốc đang cân nhắc việc giảm giờ làm."
-
"Hij is aan het studeren voor zijn examen."
"Anh ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"We moeten overwegen om een nieuwe auto te kopen, omdat de oude vaak kapot is."
"Chúng ta cần cân nhắc việc mua một chiếc xe hơi mới, vì chiếc xe cũ thường xuyên bị hỏng."
-
"De regering zal overwegen om de belastingen te verlagen, in de hoop de economie te stimuleren."
"Chính phủ sẽ cân nhắc việc giảm thuế, với hy vọng thúc đẩy nền kinh tế."
-
"Ik overweeg serieus om volgend jaar naar het buitenland te gaan studeren."
"Tôi đang cân nhắc nghiêm túc việc đi du học vào năm tới."
-
"De regering overweegt de belasting te verhogen."
"Chính phủ đang cân nhắc việc tăng thuế."
-
"Ik overweeg een nieuwe auto te kopen."
"Tôi đang cân nhắc việc mua một chiếc ô tô mới."
-
"Zij overwegen om naar het buitenland te verhuizen."
"Họ đang cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài sinh sống."
