respect
Định nghĩa "respect" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoelens van bewondering en achting die men voor iemand of iets koestert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij toonde veel respect voor de ouderen."
"Anh ấy đã thể hiện sự tôn trọng lớn đối với những người lớn tuổi."
"Respect is wederzijds."
"Sự tôn trọng là sự tương hỗ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trong tiếng Hà Lan. 'Respect' thường đi kèm với mạo từ 'het' (het respect). Khi muốn diễn tả hành động tôn trọng ai đó, người Hà Lan thường dùng cụm 'respect hebben voor' (có sự tôn trọng đối với) hoặc dùng động từ 'respecteren'. Ví dụ: 'Ik heb respect voor zijn beslissing.' (Tôi tôn trọng quyết định của anh ấy). Hoặc 'Hij respecteert zijn ouders.' (Anh ấy tôn trọng cha mẹ mình).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | respect | Ik heb veel respect voor haar. (Tôi rất kính trọng cô ấy.) |
| Số nhiều | respecten | We moeten de wederzijdse respecten tussen culturen benadrukken. (Chúng ta cần nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.) |
| Thể giảm nhẹ | respectje | Een klein respectje kan al een groot verschil maken. (Một chút tôn trọng nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
