(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respect
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội, Giao tiếp

respect

/rəˈspɛkt/
tôn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "respect" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van bewondering en achting die men voor iemand of iets koestert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij toonde veel respect voor de ouderen."

    "Anh ấy đã thể hiện sự tôn trọng lớn đối với những người lớn tuổi."

  • "Respect is wederzijds."

    "Sự tôn trọng là sự tương hỗ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eerbied(lòng kính trọng, sự tôn kính) achting(sự kính trọng, sự nể)

Trái nghĩa

minachting(sự khinh bỉ, sự coi thường) des respect(sự thiếu tôn trọng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trong tiếng Hà Lan. 'Respect' thường đi kèm với mạo từ 'het' (het respect). Khi muốn diễn tả hành động tôn trọng ai đó, người Hà Lan thường dùng cụm 'respect hebben voor' (có sự tôn trọng đối với) hoặc dùng động từ 'respecteren'. Ví dụ: 'Ik heb respect voor zijn beslissing.' (Tôi tôn trọng quyết định của anh ấy). Hoặc 'Hij respecteert zijn ouders.' (Anh ấy tôn trọng cha mẹ mình).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít respect
Ik heb veel respect voor haar.
(Tôi rất kính trọng cô ấy.)
Số nhiều respecten
We moeten de wederzijdse respecten tussen culturen benadrukken.
(Chúng ta cần nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.)
Thể giảm nhẹ respectje
Een klein respectje kan al een groot verschil maken.
(Một chút tôn trọng nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)