(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samenwonen
A2
werkwoord A2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

samenwonen

/ˈsaː.mə(n)ˌwoː.nə(n)/
sống chung
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samenwonen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Samen met iemand een huis bewonen, meestal in een liefdesrelatie of huwelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sống cùng nhau, chung sống với ai đó, thường ngụ ý một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze wonen al vijf jaar samen."

    "Họ đã sống chung với nhau được 5 năm rồi."

  • "Hij wil graag met haar samenwonen."

    "Anh ấy muốn sống chung với cô ấy."

  • "Ze overwegen om samen te gaan wonen."

    "Họ đang cân nhắc việc dọn về sống chung."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

cohabiteren(chung sống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'samen' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Zij wonen samen in een huis.' (Họ sống chung trong một căn nhà).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) samenwonen
Wij willen graag samenwonen.
(Chúng tôi muốn sống chung.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) woon samen
Ik woon samen met mijn partner.
(Tôi sống chung với bạn đời của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) woonde samen
Wij woonden vorig jaar samen in Amsterdam.
(Chúng tôi đã sống chung ở Amsterdam năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) samengewoond
Ze hebben al vijf jaar samengewoond.
(Họ đã sống chung được năm năm rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Mijn vriend en ik zijn van plan om volgend jaar samen te wonen."

    "Bạn trai tôi và tôi dự định sẽ sống chung vào năm tới."

  • "Het samenwonen is een grote stap in een relatie."

    "Việc sống chung là một bước tiến lớn trong một mối quan hệ."

  • "Zij willen eerst een tijdje samenwonen voordat ze trouwen."

    "Họ muốn sống chung một thời gian trước khi kết hôn."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het samenwonen van Jan en Marie is een grote stap in hun relatie."

    "Việc Jan và Marie sống chung là một bước tiến lớn trong mối quan hệ của họ."

  • "Ze zijn van plan om volgend jaar te gaan samenwonen."

    "Họ dự định sẽ sống chung vào năm tới."

  • "Het is belangrijk om goede afspraken te maken voordat je gaat samenwonen."

    "Điều quan trọng là phải thống nhất các thỏa thuận tốt trước khi bạn sống chung."

Hiện tại hoàn thành
  • "De buren gaan samenwonen in een groter appartement, omdat hun relatie serieuzer wordt."

    "Những người hàng xóm sẽ sống chung trong một căn hộ lớn hơn, vì mối quan hệ của họ trở nên nghiêm túc hơn."

  • "Het samenwonen is een grote stap; ze moeten leren compromissen te sluiten."

    "Việc sống chung là một bước tiến lớn; họ phải học cách thỏa hiệp."

  • "Na een jaar samenwonen besloten ze te trouwen."

    "Sau một năm sống chung, họ quyết định kết hôn."

Thì Tương lai
  • "Het samenwonen is een grote stap in een relatie."

    "Việc sống chung là một bước tiến lớn trong một mối quan hệ."

  • "Zij zullen volgend jaar samenwonen in Amsterdam."

    "Họ sẽ sống chung ở Amsterdam vào năm tới."

  • "Ik ga de afwas afwassen, nadat ik mijn huiswerk heb gemaakt."

    "Tôi sẽ rửa bát sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong."