(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smart
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tâm lý học, Kinh tế, Thời trang

smart

[smɑrt]
đau khổ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "smart" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gevoel van pijn of verdriet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đau khổ, lo lắng, buồn bã.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde een diepe smart na het verlies van zijn vrouw."

    "Anh ấy cảm thấy một nỗi đau sâu sắc sau khi mất vợ."

  • "De smarten van het leven kunnen zwaar zijn."

    "Những nỗi khổ của cuộc sống có thể rất nặng nề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

pijn(đau đớn) verdriet(buồn bã) leed(sự đau khổ)

Trái nghĩa

vreugde(niềm vui) geluk(hạnh phúc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Smart' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là đau đớn, khổ sở. Nó thường được dùng để diễn tả sự đau về thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: 'de smart van het verlies' (nỗi đau mất mát). Khi dùng như một tính từ, nó có nghĩa là đau đớn, buồn bã. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'smart' thường đóng vai trò là một danh từ hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het kind voelde smart toen het viel en zijn knie bezeerde."

    "Đứa trẻ cảm thấy đau đớn khi ngã và bị thương đầu gối."

  • "De smart die ze ervoer na het verlies van haar huisdier was overweldigend."

    "Nỗi đau mà cô ấy trải qua sau khi mất thú cưng của mình là quá lớn."

  • "Hij probeerde zijn smart te verbergen achter een glimlach, maar zijn ogen spraken boekdelen."

    "Anh cố gắng che giấu nỗi đau của mình sau một nụ cười, nhưng đôi mắt anh đã nói lên tất cả."