(Vị trí top_banner)
Hình minh họa steun
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

steun

/støːn/
ủng hộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "steun" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het geven van hulp of bijstand aan iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij bood haar volledige steun aan het project."

    "Cô ấy đã ủng hộ hoàn toàn cho dự án."

  • "De regering heeft financiële steun toegezegd."

    "Chính phủ đã cam kết hỗ trợ tài chính."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hulp(sự giúp đỡ) bijstand(sự trợ giúp, hỗ trợ)

Trái nghĩa

tegenstand(sự chống đối) verzet(sự phản kháng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ, vì vậy nó luôn có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'steunen'. Động từ tương ứng là 'steunen', là một động từ không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít steun
De steun van mijn familie is erg belangrijk voor mij.
(Sự ủng hộ từ gia đình tôi rất quan trọng đối với tôi.)
Số nhiều steunen
De steunen onder de tafel zijn van metaal.
(Các giá đỡ dưới bàn làm bằng kim loại.)
Thể giảm nhẹ steuntje
Hij gaf me een klein steuntje in de rug.
(Anh ấy đã cho tôi một sự giúp đỡ nhỏ.)