(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terugkijkend
B2
bijwoordelijke uitdrukking B2 Chung

terugkijkend

'tɛrʏx,kikənt
nhìn lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terugkijkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Als men terugkijkt naar het verleden, vaak met een ander perspectief dan toen de gebeurtenissen plaatsvonden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khi nhìn lại quá khứ, thường là với một quan điểm khác so với lúc sự việc xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Terugkijkend op mijn jeugd, besef ik hoe bevoorrecht ik was."

    "Nhìn lại tuổi thơ của mình, tôi nhận ra mình đã may mắn như thế nào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achteraf(về sau, sau này) in retrospectief(trong hồi tưởng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm trạng từ này thường được dùng để diễn tả hành động nhìn lại quá khứ và suy ngẫm về nó.

Ngữ pháp (Grammatica)