(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toegenomen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

toegenomen

/ˈtuˌɣenomə(n)/
tăng lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toegenomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Groter geworden; in omvang of aantal vermeerderd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớn hơn trước; được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het aantal studenten is toegenomen."

    "Số lượng sinh viên đã tăng lên."

  • "De populariteit van de app is toegenomen."

    "Sự phổ biến của ứng dụng đã tăng lên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gestegen(tăng lên) vermeerderd(gia tăng) gegroeid(phát triển, tăng trưởng)

Trái nghĩa

afgenomen(giảm xuống) gedaald(sụt giảm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'toegenomen' thường được dùng để mô tả sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'toenemen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het aantal studenten aan de universiteit is de afgelopen jaren aanzienlijk toegenomen."

    "Số lượng sinh viên tại trường đại học đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "De toegenomen vraag naar zonne-energie heeft geleid tot meer investeringen in duurzame technologie."

    "Nhu cầu tăng về năng lượng mặt trời đã dẫn đến nhiều khoản đầu tư hơn vào công nghệ bền vững."

  • "Omdat de populariteit van de band toegenomen is, zijn de kaartjes voor hun concert nu erg duur."

    "Vì sự nổi tiếng của ban nhạc đã tăng lên, vé cho buổi hòa nhạc của họ bây giờ rất đắt."

So sánh Tính từ
  • "Het aantal studenten aan de universiteit is dit jaar sterk toegenomen."

    "Số lượng sinh viên tại trường đại học năm nay đã tăng lên đáng kể."

  • "De vraag naar zonnepanelen is toegenomen, omdat de energieprijzen zo hoog zijn."

    "Nhu cầu về tấm pin mặt trời đã tăng lên, vì giá năng lượng quá cao."

  • "De oudste zoon is groter dan zijn broer, maar de jongste zoon is het grootst. (Trappen van vergelijking)"

    "Con trai cả cao hơn anh trai, nhưng con trai út là cao nhất. (So sánh Tính từ)"