(Vị trí top_banner)
Hình minh họa totaal verschillend
B2
bijwoord B2 Tổng quát

totaal verschillend

/toːˈtaːl vərˈsxɪlənt/
hoàn toàn khác biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "totaal verschillend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig anders dan iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

"Utterly" có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối, không còn nghi ngờ gì; được dùng để nhấn mạnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee situaties zijn totaal verschillend."

    "Hai tình huống này hoàn toàn khác biệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

compleet verschillend(hoàn toàn khác biệt) volstrekt verschillend(hoàn toàn khác biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijwoorden in het Nederlands beschrijven hoe een actie wordt uitgevoerd of hoe iets is. 'Totaal' betekent 'hoàn toàn' en 'verschillend' betekent 'khác biệt'.

Ngữ pháp (Grammatica)