transcendent
Định nghĩa "transcendent" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Boven de normale menselijke ervaring of het fysieke uitstijgend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt ra ngoài hoặc cao hơn phạm vi trải nghiệm bình thường hoặc chỉ thuộc về thể chất của con người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De transcendentale filosofie van Kant probeert de grenzen van menselijke kennis te verkennen."
"Triết học siêu nghiệm của Kant cố gắng khám phá những giới hạn của kiến thức con người."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo để mô tả những điều vượt quá sự hiểu biết thông thường của con người.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De muziek was zo transcendent dat het publiek een gevoel van diepe vrede ervoer."
"Âm nhạc quá siêu việt đến nỗi khán giả trải nghiệm một cảm giác bình yên sâu sắc."
-
"Deze berg is hoger dan die berg, maar de Mount Everest is het hoogst."
"Ngọn núi này cao hơn ngọn núi kia, nhưng đỉnh Everest là cao nhất."
-
"Ik denk dat hij het boek zal teruggeven, omdat hij het gisteren heeft meegebracht."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách, bởi vì anh ấy đã mang nó theo ngày hôm qua."
