(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tuinbouw
B1
zelfstandig naamwoord B1 Nông nghiệp, Làm vườn

tuinbouw

/ˈtœy̯nˌbɑu̯/
thuộc về làm vườn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tuinbouw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gerelateerd aan de kunst of wetenschap van het tuinieren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến nghệ thuật hoặc khoa học làm vườn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regio staat bekend om zijn intensieve tuinbouw."

    "Khu vực này nổi tiếng về ngành làm vườn thâm canh."

  • "Hij studeert tuinbouw aan de universiteit."

    "Anh ấy học ngành làm vườn tại trường đại học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

groenteteelt(trồng rau) fruitteelt(trồng cây ăn quả)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'tuinbouw' (ngành làm vườn, nghề làm vườn) có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'tuinbouwen'. Từ này thường dùng để chỉ ngành công nghiệp hoặc khoa học liên quan đến trồng trọt cây cảnh, rau quả, hoa. Khác với 'tuinieren' (hành động làm vườn), 'tuinbouw' mang tính chuyên môn và quy mô hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít tuinbouw
De tuinbouw is een belangrijke sector in Nederland.
(Ngành làm vườn là một lĩnh vực quan trọng ở Hà Lan.)
Số nhiều tuinbouwen
De verschillende tuinbouwen in de regio werken samen.
(Các ngành làm vườn khác nhau trong khu vực đang hợp tác với nhau.)
Thể giảm nhẹ tuinbouwtje
Een klein tuinbouwtje kan al veel opleveren.
(Một khu vườn nhỏ cũng có thể mang lại nhiều lợi nhuận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De tuinbouw is een belangrijke sector in Nederland, omdat het land een gunstig klimaat heeft."

    "Nông nghiệp là một ngành quan trọng ở Hà Lan, bởi vì đất nước có khí hậu thuận lợi."

  • "Het bedrijf dat gespecialiseerd is in tuinbouw, heeft een nieuwe kas gebouwd."

    "Công ty chuyên về nông nghiệp đã xây dựng một nhà kính mới."

  • "Omdat de planten veel zon nodig hebben, is de tuinbouw in de zomer het meest productief. Ik beloof dat ik morgen zal opbellen."

    "Bởi vì cây cối cần nhiều ánh nắng mặt trời, nên nông nghiệp vào mùa hè là hiệu quả nhất. Tôi hứa rằng tôi sẽ gọi điện vào ngày mai."

Số nhiều của danh từ
  • "De Nederlandse economie is sterk afhankelijk van de tuinbouw, vooral de export van bloemen en groenten."

    "Nền kinh tế Hà Lan phụ thuộc nhiều vào ngành làm vườn, đặc biệt là xuất khẩu hoa và rau."

  • "Het huis is klein. De huizen zijn klein."

    "Ngôi nhà nhỏ. Những ngôi nhà nhỏ."

  • "Ik maak de deur open. Morgen ruim ik mijn kamer op."

    "Tôi mở cửa ra. Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình."