veertien
/ˈvɛrtin/
mười bốn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "veertien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het getal 14.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số mười bốn; số lượng tương đương với tổng của mười và bốn; nhiều hơn mười ba một đơn vị; 14.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben veertien jaar oud."
"Tôi mười bốn tuổi."
"Er zitten veertien leerlingen in de klas."
"Có mười bốn học sinh trong lớp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Số từ. 'Veertien' có nghĩa là mười bốn.
