verklarend
/vərˈklɑːrənt/
mang tính giải thích cặn kẽ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "verklarend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Uitleggend of verduidelijkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng giải thích hoặc làm rõ; mang tính giải thích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar gaf een verklarende uiteenzetting over het onderwerp."
"Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích cặn kẽ về chủ đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có tính chất giải thích hoặc làm rõ.
