(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verleid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Hành vi

verleid

/vərˈlɛit/
bị cám dỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel hebben dat je iets wilt doen of hebben, ook al weet je dat het niet goed voor je is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy bị thu hút, cám dỗ làm hoặc có được điều gì đó, mặc dù điều đó có thể sai trái hoặc không tốt cho bạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik was verleid om vals te spelen tijdens het examen."

    "Tôi đã bị cám dỗ gian lận trong kỳ thi."

  • "Ze voelde zich verleid door de glanzende juwelen."

    "Cô ấy cảm thấy bị thu hút bởi những món trang sức lấp lánh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in de verleiding gebracht(bị đưa vào cám dỗ) aangelokt(bị lôi cuốn)

Trái nghĩa

onaangetrokken(không bị thu hút) afgestoten(bị đẩy lùi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verleid' thường được dùng để miêu tả cảm giác bị thu hút hoặc muốn làm điều gì đó không tốt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Ik werd verleid door de aanbieding en kocht een nieuwe telefoon, hoewel ik er geen nodig had."

    "Tôi đã bị cám dỗ bởi ưu đãi và mua một chiếc điện thoại mới, mặc dù tôi không cần."

  • "Het is makkelijk om verleid te worden door reclames die je beloven dat je leven beter zal zijn."

    "Rất dễ bị cám dỗ bởi những quảng cáo hứa hẹn rằng cuộc sống của bạn sẽ tốt đẹp hơn."

  • "De duivel probeert je te verleiden tot slechte daden."

    "Ác quỷ cố gắng cám dỗ bạn làm những điều xấu xa."