(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verteren
B2
werkwoord B2 Y học, Sinh học, Đời sống hàng ngày

verteren

/vərˈteːrə(n)/
tiêu hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verteren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het omzetten van voedsel in het spijsverteringskanaal in stoffen die door het lichaam kunnen worden opgenomen en gebruikt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa thành các chất có thể được hấp thụ và sử dụng bởi cơ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het menselijk lichaam verteert voedsel in de maag en darmen."

    "Cơ thể con người tiêu hóa thức ăn trong dạ dày và ruột."

  • "Sommige dieren kunnen plantaardig materiaal beter verteren dan andere."

    "Một số loài động vật có thể tiêu hóa vật liệu thực vật tốt hơn những loài khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opnemen(hấp thụ) verwerken(xử lý, chế biến (thức ăn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, không tách rời. Trong tiếng Hà Lan, 'verteren' có nghĩa là quá trình tiêu hóa thức ăn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y tế.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verteren
Het lichaam moet het voedsel verteren.
(Cơ thể cần tiêu hóa thức ăn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verteer
Ik verteer mijn eten langzaam.
(Tôi tiêu hóa thức ăn chậm.)
Past Simple (quá khứ đơn) verteerde
Hij verteerde het nieuws moeilijk.
(Anh ấy khó tiêu hóa tin tức này.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verteerd
Het voedsel is goed verteerd.
(Thức ăn đã được tiêu hóa tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het lichaam moet het voedsel verteren om energie te krijgen."

    "Cơ thể cần tiêu hóa thức ăn để có năng lượng."

  • "Je moet je huiswerk maken."

    "Bạn phải làm bài tập về nhà."

  • "Ik maak de deur open. (V2-regel toegepast)"

    "Tôi mở cửa ra. (Quy tắc V2 được áp dụng)"

Động từ không tách
  • "Het lichaam moet het voedsel goed verteren om energie te krijgen."

    "Cơ thể cần tiêu hóa thức ăn tốt để có được năng lượng."

  • "Het is belangrijk dat je goed kauwt, zodat je lichaam het eten makkelijker kan verteren."

    "Điều quan trọng là bạn phải nhai kỹ để cơ thể có thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn."

  • "Sommige mensen hebben moeite met het verteren van lactose."

    "Một số người gặp khó khăn trong việc tiêu hóa lactose."

Động từ phản thân
  • "Het lichaam moet het voedsel verteren om energie te krijgen."

    "Cơ thể cần tiêu hóa thức ăn để có năng lượng."

  • "De spijsvertering helpt om de voedingsstoffen uit het eten te verteren."

    "Quá trình tiêu hóa giúp tiêu hóa các chất dinh dưỡng từ thức ăn."

  • "Zij voelt zich moe, omdat haar lichaam veel energie nodig heeft om het zware avondmaal te verteren."

    "Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì cơ thể cô ấy cần nhiều năng lượng để tiêu hóa bữa tối nặng nề."

Thì Tương lai
  • "Het lichaam moet het voedsel verteren om energie te krijgen."

    "Cơ thể phải tiêu hóa thức ăn để có được năng lượng."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan."

    "Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam."

  • "Ik denk dat hij morgen de boodschappen zal ophalen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đi lấy đồ vào ngày mai."