verwijzend
Định nghĩa "verwijzend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het tegenwoordig deelwoord van 'verwijzen': aanduiden, noemen; iemand ergens naartoe sturen; betrekking hebben op.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'refer': đề cập đến, ám chỉ điều gì hoặc ai đó; giới thiệu ai đó đến một địa điểm hoặc người để được thông tin hoặc giúp đỡ; liên quan đến; áp dụng cho.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit rapport is verwijzend naar de recente ontwikkelingen in de markt."
"Báo cáo này đang đề cập đến những diễn biến gần đây trên thị trường."
"De spreker was verwijzend naar het belang van duurzaamheid."
"Diễn giả đang đề cập đến tầm quan trọng của sự bền vững."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng hiện tại phân từ (tegenwoordig deelwoord) của động từ 'verwijzen'. Trong tiếng Hà Lan, động từ này không có dạng V-ing tương tự như tiếng Anh. 'Verwijzend' thường được sử dụng như một tính từ hoặc trong các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. Động từ 'verwijzen' có thể tách ra (scheidbaar werkwoord) khi ở các thì khác nhau hoặc khi kết hợp với các giới từ như 'naar'. Ví dụ: 'Hij verwijst naar het document.' (Anh ấy đề cập đến tài liệu).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"In mijn brief, verwijzend naar uw eerdere e-mail, leg ik de situatie verder uit."
"Trong thư của tôi, đề cập đến email trước đó của bạn, tôi giải thích thêm về tình hình."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken. (V2-regel: 'kan' is het tweede element)"
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt. (Quy tắc V2: 'kan' là thành phần thứ hai)"
-
"Zij moet de oefeningen maken, omdat de leraar dat gezegd heeft."
"Cô ấy phải làm bài tập, bởi vì giáo viên đã nói vậy."
-
"In de brief staat een verwijzend nummer, zodat je het gemakkelijk kunt terugvinden."
"Trong thư có một số tham chiếu, để bạn có thể dễ dàng tìm lại."
-
"De docent gaf een verwijzend antwoord op de vraag, wat betekende dat hij niet direct antwoordde maar meer context gaf."
"Giáo viên đã đưa ra một câu trả lời mang tính tham khảo cho câu hỏi, có nghĩa là thầy không trả lời trực tiếp mà đưa ra nhiều ngữ cảnh hơn."
-
"Zijn opmerking was verwijzend naar een eerdere discussie, maar niet iedereen begreep de connectie."
"Nhận xét của anh ấy có liên quan đến một cuộc thảo luận trước đó, nhưng không phải ai cũng hiểu mối liên hệ."
