(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vlekkeloos verlopen
B2
uitdrukking B2 General

vlekkeloos verlopen

vlɛkəˈloːs vərˈloːpə(n)
diễn ra suôn sẻ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vlekkeloos verlopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder problemen of obstakels plaatsvinden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động trôi chảy và không gặp bất kỳ vấn đề nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering verliep vlekkeloos."

    "Cuộc họp diễn ra suôn sẻ."

  • "Het project is vlekkeloos verlopen."

    "Dự án đã diễn ra suôn sẻ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

glad verlopen(Diễn ra trôi chảy) zonder problemen verlopen(Diễn ra không có vấn đề)

Trái nghĩa

stroef verlopen(Diễn ra khó khăn, không suôn sẻ) problematisch verlopen(Diễn ra có vấn đề)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ, thường dùng để miêu tả sự kiện, quá trình diễn ra trôi chảy, không gặp trở ngại.

Ngữ pháp (Grammatica)