(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waarmee
B1
voegwoord B1 Ngôn ngữ học, Văn viết học thuật

waarmee

[ˈʋɑrˌmeː]
bằng phương tiện mà qua đó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waarmee" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met welk middel; op welke manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng phương tiện, cách thức, hoặc thông qua đó; cách mà một điều gì đó đạt được hoặc thực hiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is het gereedschap waarmee de klus geklaard kan worden."

    "Đây là công cụ mà bằng phương tiện đó công việc có thể hoàn thành."

  • "Ik weet niet waarmee ik dit probleem moet oplossen."

    "Tôi không biết bằng phương tiện gì tôi phải giải quyết vấn đề này."

  • "De methode waarmee we werken is zeer effectief."

    "Phương pháp mà chúng ta làm việc bằng phương tiện đó rất hiệu quả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

waarmeede(bằng phương tiện mà qua đó (ít phổ biến hơn, mang tính văn học)) ermee(với nó, bằng nó (khi đứng độc lập hoặc trong mệnh đề chính))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một đại từ quan hệ (relatief voornaamwoord) được dùng để thay thế 'door/met + de/het/hen/hun' hoặc 'bij + de/het/hen/hun' khi nói về phương tiện, cách thức hoặc công cụ. Nó kết hợp mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Nó đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, và thường đứng ở đầu mệnh đề phụ. Khi 'waarmee' đứng đầu mệnh đề phụ, động từ chia đuôi sẽ được đưa về cuối câu. Ví dụ: "Dit is de pen waarmee ik schrijf." (Đây là cây bút mà tôi dùng để viết.) Trong câu này, 'waarmee' thay thế cho 'met de pen'.

Ngữ pháp (Grammatica)