(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zichzelf
A2
voornaamwoord A2 Ngôn ngữ học

zichzelf

/zɪxˈzɛlf/
chính anh ấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zichzelf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wederkerend voornaamwoord dat verwijst naar het mannelijke onderwerp van de zin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng khi chủ ngữ của động từ là nam giới và giống với tân ngữ của động từ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kleedt zichzelf aan."

    "Anh ấy tự mặc quần áo."

  • "Hij spreekt over zichzelf."

    "Anh ấy nói về chính mình."

  • "Hij verdedigt zichzelf."

    "Anh ấy tự bảo vệ mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hemzelf(chính anh ấy (ít phổ biến hơn, đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh hơn hoặc trong một số cấu trúc nhất định))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là đại từ phản thân giống đực (nam giới). Nó được sử dụng khi chủ ngữ của động từ là 'hij' (anh ấy) và hành động được thực hiện hướng về chính chủ ngữ đó. 'Zichzelf' được dùng với 'hij', 'zij' (cô ấy), 'het' (nó) và 'u' (bạn/quý vị - trang trọng). Tuy nhiên, đối với trường hợp 'hij', 'zichzelf' là chính xác nhất để chỉ 'chính anh ấy'.

Ngữ pháp (Grammatica)